"squirreled" en Vietnamese
Definición
Cất giấu hoặc dành dụm một thứ gì đó, nhất là tiền hoặc đồ vật, để dùng sau này một cách kín đáo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'away' để chỉ cất giấu bí mật. Không dùng cho việc cất trữ lớn, dễ thấy.
Ejemplos
He squirreled his money under the bed.
Anh ấy đã **giấu đi** tiền dưới gầm giường.
She squirreled snacks in her closet.
Cô ấy **giấu đi** đồ ăn vặt trong tủ quần áo.
They squirreled the key behind a rock.
Họ **giấu đi** chìa khoá sau một hòn đá.
I squirreled away some cash for emergencies.
Tôi đã **giấu đi** ít tiền mặt cho trường hợp khẩn cấp.
Over the years, she squirreled away little gifts for her friends.
Nhiều năm qua cô ấy đã **để dành** những món quà nhỏ cho bạn bè.
We squirreled some chocolate away before the kids saw it.
Chúng tôi đã **giấu đi** ít socola trước khi bọn trẻ nhìn thấy.