"squalid" en Vietnamese
Definición
Cực kỳ bẩn thỉu và khó chịu, thường do nghèo đói hoặc bị bỏ bê. Cũng có thể chỉ sự suy đồi về đạo đức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, để mô tả nơi ở cực kỳ bẩn hoặc xuống cấp ('squalid conditions', 'squalid apartment'). Không dùng cho sự bừa bộn nhẹ.
Ejemplos
The family lived in a squalid room with no windows.
Gia đình sống trong một căn phòng **dơ bẩn** không có cửa sổ.
The children played outside instead of in their squalid home.
Lũ trẻ chơi ngoài trời thay vì trong ngôi nhà **dơ bẩn** của mình.
Many people were shocked by the squalid conditions shown on TV.
Nhiều người đã bị sốc bởi điều kiện **dơ bẩn** trên truyền hình.
The landlord ignored the squalid state of the building for years.
Chủ nhà đã phớt lờ tình trạng **dơ bẩn** của tòa nhà suốt nhiều năm.
The politician's squalid scandal ruined his reputation.
Vụ bê bối **đê tiện** của chính trị gia đã hủy hoại danh tiếng của ông ta.
You wouldn't believe how squalid that abandoned house is inside.
Bạn sẽ không tin bên trong ngôi nhà bỏ hoang đó **dơ bẩn** đến thế nào đâu.