¡Escribe cualquier palabra!

"spring to mind" en Vietnamese

chợt nghĩ ranảy ra trong đầu

Definición

Khi một ý nghĩ hoặc ý tưởng bất chợt xuất hiện trong đầu mà không cần suy nghĩ nhiều. Được dùng khi một điều gì đó nhanh chóng hoặc tự nhiên nghĩ ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, không trang trọng. 'The first thing that springs to mind' nghĩa là điều đầu tiên bạn nghĩ đến.

Ejemplos

When I hear 'summer', ice cream springs to mind.

Khi tôi nghe 'mùa hè', kem **chợt nghĩ ra**.

No ideas spring to mind right now.

Hiện tại không có ý tưởng nào **nảy ra trong đầu** cả.

What colors spring to mind when you think of autumn?

Bạn **chợt nghĩ ra** màu gì khi nghĩ đến mùa thu?

The first thing that springs to mind is pizza.

Điều đầu tiên **chợt nghĩ ra** là pizza.

If you say 'famous scientist', Einstein springs to mind immediately.

Nếu bạn nói 'nhà khoa học nổi tiếng', Einstein **nảy ra trong đầu** ngay lập tức.

Nothing else really springs to mind at the moment.

Không có gì khác **nảy ra trong đầu** vào lúc này.