"sooty" en Vietnamese
Definición
Một vật bị bám bẩn bởi bụi than hoặc vết đen do khói để lại; cũng có thể chỉ màu sắc trông tối hoặc dơ do ảnh hưởng của khói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn miêu tả, ví dụ: 'lò sưởi dính bồ hóng', 'không khí đầy bụi than'. Không dùng để miêu tả da người.
Ejemplos
The fireplace was covered in sooty marks.
Lò sưởi bị bám đầy vết **dính bồ hóng**.
He came back from work with sooty hands.
Anh ấy trở về nhà với đôi tay **dính bồ hóng**.
The sky looked sooty after the fire.
Bầu trời trông **đầy bụi than** sau vụ cháy.
My white shirt turned sooty after I cleaned the chimney.
Áo sơ mi trắng của tôi đã bị **dính bồ hóng** sau khi tôi làm sạch ống khói.
The old factory walls were dark and sooty.
Tường của nhà máy cũ thì tối và **phủ đầy bụi than**.
Even the cat's fur was a bit sooty after the house fire.
Thậm chí lông mèo cũng bị **dính bồ hóng** sau vụ cháy nhà.