¡Escribe cualquier palabra!

"snookums" en Vietnamese

snookumscục cưngbé yêu

Definición

Từ thân mật, vui tươi để gọi ai đó bạn rất yêu thương, như người yêu, con cái hoặc thú cưng.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Snookums’ rất thân mật và có phần hài hước, giống như 'cục cưng' hay 'bé yêu' trong tiếng Việt. Chủ yếu dùng trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết, không nên dùng với người lạ.

Ejemplos

Good night, snookums!

Chúc ngủ ngon, **snookums**!

Come here, snookums.

Lại đây nào, **snookums**.

I love you, snookums.

Anh yêu em, **snookums**.

Hey snookums, can you pass the remote?

Này **snookums**, đưa anh cái điều khiển được không?

Only you can make me smile like that, snookums.

Chỉ có em mới làm anh cười như thế này, **snookums**.

Don't forget your lunch, snookums!

Đừng quên mang cơm trưa nhé, **snookums**!