"slap on the wrist" en Vietnamese
Definición
Một sự trừng phạt nhẹ nhàng khi ai đó làm sai, thường bị cho là chưa đủ nghiêm khắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng theo nghĩa bóng, để phê phán các hình phạt quá nhẹ, không dùng cho phạt thể chất.
Ejemplos
The student only got a slap on the wrist for cheating on the test.
Học sinh chỉ nhận một **hình phạt nhẹ** vì gian lận trong bài kiểm tra.
The company got a slap on the wrist for breaking the law.
Công ty chỉ bị **hình phạt nhẹ** vì vi phạm pháp luật.
He got a slap on the wrist instead of going to jail.
Anh ấy chỉ bị **hình phạt nhẹ** thay vì bị bỏ tù.
Many people thought the penalty was just a slap on the wrist.
Nhiều người cho rằng hình phạt đó chỉ là một **hình phạt nhẹ**.
After breaking the rules, all he got was a slap on the wrist.
Sau khi vi phạm luật, anh ấy chỉ bị **hình phạt nhẹ**.
It felt like a slap on the wrist considering how serious the mistake was.
Xét về mức độ nghiêm trọng của sai lầm thì đó chỉ là một **hình phạt nhẹ**.