¡Escribe cualquier palabra!

"slacker" en Vietnamese

người lười biếng

Definición

Một người thường lười làm việc hoặc chỉ làm qua loa, nhất là khi người khác đang nỗ lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Người lười biếng' mang tính chất không trang trọng, có thể hơi đùa nhưng cũng dễ gây cảm giác chê trách. Thường dùng cho học sinh, nhân viên không làm tròn trách nhiệm.

Ejemplos

He is a slacker at work.

Anh ấy là một **người lười biếng** ở nơi làm việc.

Nobody wants to be called a slacker.

Không ai muốn bị gọi là **người lười biếng** cả.

The teacher said I was a slacker because I didn’t finish my homework.

Giáo viên bảo tôi là **người lười biếng** vì không hoàn thành bài tập về nhà.

Don't be a slacker—help us clean up after the party!

Đừng làm **người lười biếng**—giúp bọn mình dọn dẹp sau bữa tiệc nhé!

She's a bit of a slacker when it comes to group projects.

Cô ấy khá **người lười biếng** khi làm việc nhóm.

I used to be a slacker, but now I’m much more motivated.

Trước đây tôi là một **người lười biếng**, nhưng giờ tôi có động lực hơn nhiều.