¡Escribe cualquier palabra!

"shove your way somewhere" en Vietnamese

chen lấn để đi đến đâu đó

Definición

Dùng cơ thể đẩy người khác sang một bên để đi qua nơi đông người và đến một chỗ nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói không trang trọng, mang ý nghĩa hơi gấp gáp hoặc thiếu lịch sự, chỉ dùng khi đi qua đám đông hoặc nơi đông đúc.

Ejemplos

I had to shove my way through the crowd to catch my bus.

Tôi phải **chen lấn** qua đám đông để kịp xe buýt.

He shoved his way to the front of the line.

Anh ấy đã **chen lấn** lên đầu hàng.

Tourists often shove their way into popular attractions.

Khách du lịch thường **chen lấn** vào các điểm tham quan nổi tiếng.

She shoved her way out of the packed subway car during rush hour.

Giờ cao điểm, cô ấy phải **chen lấn** để ra khỏi toa tàu điện chật kín.

Instead of waiting, he just shoved his way into the elevator.

Thay vì chờ đợi, anh ấy chỉ **chen lấn** vào thang máy.

Sometimes you have to shove your way if you want to get anywhere during festivals.

Đôi khi trong lễ hội, muốn đến được nơi nào đó thì phải **chen lấn** đấy.