¡Escribe cualquier palabra!

"shadow of your former self" en Vietnamese

chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây

Definición

Diễn tả một người đã thay đổi theo chiều hướng xấu, trở nên yếu ớt, buồn bã hoặc không còn ấn tượng như trước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Biểu hiện này thường dùng cho sự sa sút cả về thể chất lẫn tinh thần sau bệnh tật, biến cố hoặc thay đổi lớn, và chủ yếu mang tính trang trọng/văn chương, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Ejemplos

After his illness, he became a shadow of his former self.

Sau khi ốm, anh ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**.

She is a shadow of her former self after losing her job.

Sau khi mất việc, cô ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**.

My grandfather is just a shadow of his former self now.

Ông tôi bây giờ chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**.

Ever since the accident, he's been a shadow of his former self—it breaks my heart.

Từ sau tai nạn, anh ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**—nhìn mà đau lòng.

After the divorce, she was just a shadow of her former self for months.

Sau khi ly hôn, cô ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây** suốt nhiều tháng.

I hardly recognized him at the reunion—he’s a shadow of his former self these days.

Tôi suýt không nhận ra anh ấy ở buổi hội ngộ—dạo này anh ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**.