"scare to death" en Vietnamese
Definición
Diễn tả cảm giác cực kỳ sợ hãi, tưởng chừng như sợ đến chết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính phóng đại chứ không phải thật. Hay gặp trong các câu như 'bị sợ chết khiếp' hoặc 'làm ai đó sợ chết khiếp'.
Ejemplos
The thunder last night scared me to death.
Tiếng sấm đêm qua **làm tôi sợ chết khiếp**.
That horror movie scared her to death.
Bộ phim kinh dị đó **làm cô ấy sợ chết khiếp**.
I was scared to death when I saw the snake.
Tôi **sợ chết khiếp** khi nhìn thấy con rắn.
You almost scared me to death sneaking up behind me like that!
Bạn suýt**làm tôi sợ chết khiếp** khi lén đi phía sau như vậy!
We were scared to death waiting for the test results.
Chúng tôi **sợ chết khiếp** khi chờ kết quả kiểm tra.
My mom would be scared to death if she saw my new tattoo.
Mẹ tôi sẽ **sợ chết khiếp** nếu bà ấy thấy hình xăm mới của tôi.