"scalawag" en Vietnamese
Definición
Một người nghịch ngợm hoặc tinh quái, nhất là trẻ em, thích trêu chọc một cách vô hại. Đôi khi cũng dùng cho người không trung thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng thân mật cho trẻ em nghịch ngợm ('đứa trẻ tinh nghịch'), nhưng cũng có thể mang nghĩa chê trách nhẹ cho người không thật thà.
Ejemplos
The little boy was such a scalawag in class.
Cậu bé đó thật là một **kẻ tinh nghịch** trong lớp.
Don't let that scalawag steal your cookies!
Đừng để **kẻ tinh nghịch** đó lấy trộm bánh của bạn nhé!
My dog acts like a scalawag when he gets excited.
Khi bị kích thích, chó của tôi hành động như một **kẻ tinh nghịch**.
He’s a bit of a scalawag, but he means no harm.
Anh ấy có hơi **tinh nghịch** nhưng không có ý xấu gì.
Those neighborhood kids are real scalawags during summer vacation.
Bọn trẻ trong khu phố thực sự là những **kẻ tinh nghịch** mỗi dịp hè.
My grandpa used to call me a little scalawag when I played pranks.
Ông tôi từng gọi tôi là **kẻ tinh nghịch nhỏ** khi tôi tạo trò đùa.