¡Escribe cualquier palabra!

"runt of the litter" en Vietnamese

con nhỏ nhất bầycon yếu nhất bầy

Definición

Con vật nhỏ nhất hoặc yếu nhất trong một đàn con mới sinh. Cũng có thể dùng ví von chỉ người yếu hoặc ít có tiềm năng nhất trong nhóm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ dùng thân mật, thường thể hiện sự cảm thông. Không nên dùng để chê bai, nhất là khi nói về người.

Ejemplos

The runt of the litter is always smaller than the others.

**Con nhỏ nhất bầy** luôn nhỏ hơn các con khác.

We adopted the runt of the litter from the animal shelter.

Chúng tôi nhận nuôi **con nhỏ nhất bầy** từ trạm cứu hộ động vật.

The runt of the litter often needs extra care.

**Con nhỏ nhất bầy** thường cần được chăm sóc đặc biệt.

Growing up, my sister was the runt of the litter, but now she's the tallest.

Ngày nhỏ, em gái tôi là **con nhỏ nhất bầy**, nhưng bây giờ cô ấy lại cao nhất.

He was the runt of the litter on the soccer team, but he worked the hardest.

Trong đội bóng đá cậu ấy là **con nhỏ nhất bầy**, nhưng lại là người chăm chỉ nhất.

Even the runt of the litter can grow up to be a strong leader.

Ngay cả **con nhỏ nhất bầy** cũng có thể trở thành một lãnh đạo mạnh mẽ.