¡Escribe cualquier palabra!

"run at the mouth" en Vietnamese

nói liên tụcnói huyên thuyên

Definición

Chỉ việc ai đó nói quá nhiều, nói liên tục và thường gây khó chịu mà không nói gì quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, thường dùng để trêu chọc hoặc phê bình nhẹ những ai nói nhiều hay lảm nhảm. 'run off at the mouth' phổ biến hơn.

Ejemplos

He always runs at the mouth during meetings.

Anh ấy luôn **nói liên tục** trong các cuộc họp.

Please don't run at the mouth when others are speaking.

Làm ơn đừng **nói huyên thuyên** khi người khác đang nói.

Sometimes I run at the mouth when I'm nervous.

Đôi khi tôi **nói liên tục** khi tôi lo lắng.

If he starts to run at the mouth, just tune him out.

Nếu anh ấy bắt đầu **nói huyên thuyên**, hãy lờ đi.

She tends to run at the mouth when she's excited about something.

Cô ấy thường **nói huyên thuyên** khi cô ấy hào hứng về điều gì đó.

Sorry, I didn't mean to run at the mouth—I'll let you talk now.

Xin lỗi, tôi không định **nói liên tục**—bây giờ đến lượt bạn nói.