¡Escribe cualquier palabra!

"rule with an iron fist" en Vietnamese

cai trị bằng bàn tay sắt

Definición

Điều hành hoặc kiểm soát một cách nghiêm khắc, không cho phép sự tự do hay linh hoạt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ trích phong cách lãnh đạo quá nghiêm khắc hoặc độc đoán.

Ejemplos

The king ruled with an iron fist and allowed no protests.

Nhà vua **cai trị bằng bàn tay sắt** và không cho phép bất kỳ sự phản đối nào.

She ruled with an iron fist over her classroom, so all the students behaved.

Cô ấy **cai trị bằng bàn tay sắt** trong lớp học, nên tất cả học sinh đều ngoan.

The dictator ruled with an iron fist for thirty years.

Tên độc tài đã **cai trị bằng bàn tay sắt** suốt ba mươi năm.

If you rule with an iron fist, people might fear you, but they rarely respect you.

Nếu bạn **cai trị bằng bàn tay sắt**, mọi người có thể sợ bạn, nhưng hiếm khi tôn trọng bạn.

Some managers believe you have to rule with an iron fist to keep everyone in line.

Một số quản lý cho rằng phải **cai trị bằng bàn tay sắt** để mọi người tuân thủ.

Jenny doesn't rule with an iron fist; she listens to her team and values their ideas.

Jenny không **cai trị bằng bàn tay sắt**; cô ấy lắng nghe và trân trọng ý kiến của nhóm mình.