"roughshod" en Vietnamese
Definición
Đối xử với người khác một cách tàn nhẫn, không để ý đến cảm xúc hoặc quyền lợi của họ. Thường dùng để nói về hành động coi thường người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong cụm 'ride roughshod over' khi nói về việc coi thường quyền hoặc cảm xúc của người khác. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Ejemplos
He acted roughshod with his classmates, never caring about their feelings.
Anh ấy cư xử **thô bạo** với bạn cùng lớp, chẳng bao giờ để ý đến cảm xúc của họ.
The manager used roughshod methods to get results.
Quản lý đã dùng những phương pháp **tàn nhẫn** để đạt được kết quả.
They made roughshod decisions without listening to anyone.
Họ đưa ra những quyết định **tàn nhẫn** mà không lắng nghe ai cả.
The new policy seems to ride roughshod over workers' rights.
Chính sách mới dường như đang **chà đạp** lên quyền của người lao động.
He tends to run roughshod over anyone who disagrees with him.
Anh ta thường **thô bạo** với bất cứ ai không đồng ý với mình.
You can't just ride roughshod over people's feelings to get what you want.
Bạn không thể chỉ đơn giản là **chà đạp** lên cảm xúc của người khác để đạt được điều mình muốn.