¡Escribe cualquier palabra!

"roadshow" en Vietnamese

roadshowchuỗi sự kiện quảng bá

Definición

Roadshow là chuỗi sự kiện hoặc buổi giới thiệu được tổ chức ở nhiều nơi khác nhau để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty, thường diễn ra trước khi ra mắt chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, marketing, tài chính ('IPO roadshow', 'marketing roadshow'). Không dùng cho các chuyến du lịch hoặc tour giải trí thông thường.

Ejemplos

The company organized a roadshow to attract new investors.

Công ty đã tổ chức một **roadshow** để thu hút các nhà đầu tư mới.

The film's roadshow stopped in five cities.

**Roadshow** quảng bá phim đã dừng chân tại năm thành phố.

She gave a presentation at the tech roadshow.

Cô ấy đã thuyết trình tại **roadshow** công nghệ.

Their marketing team went on a nationwide roadshow to launch the new app.

Đội marketing của họ đã thực hiện **roadshow** toàn quốc để ra mắt ứng dụng mới.

Investors asked tough questions during the IPO roadshow.

Các nhà đầu tư đã đặt những câu hỏi khó trong **roadshow** IPO.

Have you ever attended a product roadshow? They're actually pretty interesting.

Bạn từng tham dự **roadshow** sản phẩm chưa? Thật ra chúng khá thú vị đấy.