¡Escribe cualquier palabra!

"rewritten" en Vietnamese

được viết lại

Definición

Nội dung đã được viết lại hoặc chỉnh sửa để tốt hơn hoặc đúng hơn so với bản gốc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức như bài luận, tài liệu. Cụm 'be rewritten', 'have something rewritten' chỉ dạng bị động.

Ejemplos

The story was rewritten to make it more interesting.

Câu chuyện đã được **viết lại** để trở nên hấp dẫn hơn.

My essay was rewritten after the teacher's feedback.

Bài luận của tôi đã được **viết lại** sau khi nhận phản hồi từ giáo viên.

The instructions were rewritten for clarity.

Các hướng dẫn đã được **viết lại** để dễ hiểu hơn.

By the time it was published, the article had been completely rewritten.

Khi được xuất bản, bài báo đã được **viết lại** hoàn toàn.

The rules have been rewritten so many times, nobody knows what they are anymore.

Các quy định đã được **viết lại** quá nhiều lần đến mức chẳng ai còn biết chúng là gì nữa.

If the movie script hadn’t been rewritten, it probably wouldn’t have been a hit.

Nếu kịch bản phim không được **viết lại**, có lẽ nó đã không thành công.