¡Escribe cualquier palabra!

"rev up" en Vietnamese

làm tăng tốckhuấy động

Definición

Khiến động cơ quay nhanh hoặc ồn hơn; cũng dùng khi tăng sự hào hứng hoặc năng lượng cho ai hoặc cho tình huống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, cả nghĩa đen (máy móc) và nghĩa bóng (gây hứng khởi). Không dùng trong văn bản quá trang trọng. Đừng nhầm với 'warm up' hoặc 'speed up'.

Ejemplos

He likes to rev up the car engine before driving.

Anh ấy thích **làm tăng tốc** động cơ ô tô trước khi lái.

The coach tried to rev up the team before the game.

Huấn luyện viên đã cố gắng **khuấy động** tinh thần đội trước trận đấu.

Can you rev up the blender for the smoothie?

Bạn có thể **làm tăng tốc** máy xay để xay sinh tố không?

Music always revs up the party vibe.

Âm nhạc luôn **khuấy động** bầu không khí bữa tiệc.

You could feel the crowd rev up as the band came out.

Bạn có thể cảm nhận đám đông **phấn khích lên** khi ban nhạc bước ra sân khấu.

Let's rev up our presentation with a few jokes.

Hãy **khuấy động** bài thuyết trình của chúng ta bằng vài câu chuyện cười.