"reshuffle" en Vietnamese
Definición
Thay đổi cách sắp xếp hoặc vị trí của người hay vật trong một nhóm, tổ chức hoặc đội ngũ. Thường dùng khi thay đổi vai trò, vị trí công tác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, chính trị hay thể thao để chỉ việc thay đổi vị trí, chức vụ. Dùng trong các cụm như 'cabinet reshuffle' (tái cơ cấu nội các), 'staff reshuffle' (tái cơ cấu nhân sự).
Ejemplos
The coach decided to reshuffle the team for the next match.
Huấn luyện viên quyết định **tái cơ cấu** đội cho trận đấu tiếp theo.
The company will reshuffle its management staff this year.
Công ty sẽ **tái cơ cấu** ban quản lý trong năm nay.
After a reshuffle, my department has a new manager.
Sau một **tái cơ cấu**, bộ phận của tôi có quản lý mới.
There was a big reshuffle in the government last month.
Tháng trước đã có một cuộc **tái cơ cấu** lớn trong chính phủ.
Let’s reshuffle the seating so everyone can see the stage.
Hãy **sắp xếp lại** chỗ ngồi để mọi người đều nhìn thấy sân khấu.
Sometimes a quick reshuffle is all you need to solve the problem.
Đôi khi chỉ cần một **tái cơ cấu** nhanh là có thể giải quyết vấn đề.