¡Escribe cualquier palabra!

"recognize as" en Vietnamese

công nhận làxem như là

Definición

Xác nhận hoặc xem ai/cái gì là có một đặc điểm, vai trò hay danh tính cụ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường đi sau bởi danh từ hoặc tính từ chỉ vai trò hoặc đặc điểm. Chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng; phân biệt với 'recognize' đơn thuần là nhận ra ai/cái gì.

Ejemplos

She was recognized as the best student in her class.

Cô ấy được **công nhận là** học sinh xuất sắc nhất lớp.

Many people recognize him as an expert.

Nhiều người **công nhận anh ấy là** một chuyên gia.

The bird is recognized as a rare species.

Loài chim này được **công nhận là** loài hiếm.

He finally got recognized as an official member last year.

Năm ngoái, anh ấy cuối cùng cũng được **công nhận là** thành viên chính thức.

Not everyone recognizes him as a hero, but I do.

Không phải ai cũng **xem anh ấy là** anh hùng, nhưng tôi thì có.

The law doesn't recognize them as married here.

Luật pháp ở đây không **công nhận họ là** vợ chồng.