¡Escribe cualquier palabra!

"raise hell" en Vietnamese

làm um lênlàm ầm ĩgây náo loạn

Definición

Khi ai đó phản ứng mạnh mẽ, gây ồn ào hoặc tạo ra sự hỗn loạn để phản đối hoặc đòi hỏi chú ý. Không mang nghĩa bạo lực, mà thiên về gây phiền phức lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật hoặc khi ai đó phản ứng quá mức. Không dùng cho phàn nàn nhỏ, và không mang nghĩa bạo lực hay nghiêm trọng.

Ejemplos

If they don't get their way, they always raise hell.

Nếu không được như ý, họ luôn **làm um lên**.

The students raised hell about the new rules.

Các học sinh đã **gây náo loạn** về các quy định mới.

My neighbor will raise hell if we are too loud tonight.

Nếu tối nay chúng ta quá ồn ào, hàng xóm sẽ **làm ầm ĩ**.

He really raised hell after finding out he'd been lied to.

Anh ấy thực sự đã **làm um lên** khi phát hiện bị lừa dối.

We threatened to raise hell if they tried to cancel the event.

Chúng tôi dọa sẽ **gây náo loạn** nếu họ cố hủy sự kiện.

If you touch my stuff, I'll raise hell.

Đụng vào đồ của tôi là tôi sẽ **làm ầm ĩ** đó.