¡Escribe cualquier palabra!

"quarterlies" en Vietnamese

báo cáo quýấn phẩm định kỳ quý

Definición

‘Báo cáo quý’ hoặc ‘ấn phẩm định kỳ quý’ là các tài liệu, tạp chí hay báo cáo được phát hành mỗi ba tháng một lần. Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc xuất bản.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kinh doanh, tài chính, hoặc xuất bản. Chỉ dùng như danh từ số nhiều, không phải tính từ. Nói 'báo cáo quý' để chỉ tài liệu, không nói 'quarterlies report'.

Ejemplos

The company prepares its quarterlies in January, April, July, and October.

Công ty chuẩn bị các **báo cáo quý** vào tháng 1, 4, 7 và 10.

Many financial magazines are published as quarterlies.

Nhiều tạp chí tài chính được xuất bản dưới dạng **ấn phẩm định kỳ quý**.

Sarah is responsible for reviewing the quarterlies before they are sent out.

Sarah chịu trách nhiệm xem xét các **báo cáo quý** trước khi chúng được gửi đi.

Have you seen the latest quarterlies? There's a big section on tech trends this time.

Bạn đã xem **báo cáo quý** mới nhất chưa? Lần này có mục lớn về xu hướng công nghệ.

We need the quarterlies to make our year-end analysis accurate.

Chúng tôi cần các **báo cáo quý** để phân tích số liệu cuối năm chính xác.

Some of the best industry insights are found in these quarterlies that most people ignore.

Một số ý tưởng hay nhất về ngành nằm trong những **ấn phẩm định kỳ quý** mà nhiều người bỏ qua.