¡Escribe cualquier palabra!

"put your back into" en Vietnamese

dồn hết sứcnỗ lực hết mình

Definición

Làm việc gì đó với tất cả sức lực và tinh thần, đặc biệt là khi công việc khó khăn. Nghĩa là bạn cố gắng hết mức có thể để hoàn thành mục tiêu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc nặng nhọc, nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng cho công sức trí tuệ. Dùng trong văn nói, để động viên ai đó nỗ lực hơn.

Ejemplos

You need to put your back into cleaning if you want to finish on time.

Nếu muốn xong kịp giờ thì bạn phải **dồn hết sức** vào việc dọn dẹp.

He really put his back into lifting those heavy boxes.

Anh ấy thực sự **dồn hết sức** khi bê những chiếc hộp nặng đó.

If you put your back into your studies, you will improve quickly.

Nếu bạn **dồn hết sức** học tập, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.

Come on, guys! Put your back into it—we can move this car together!

Mau lên mọi người! **Dồn hết sức** vào—chúng ta cùng đẩy chiếc xe này nào!

She always puts her back into any project at work, no matter how tough it is.

Cô ấy luôn **dồn hết sức** cho mọi dự án ở công ty, dù khó đến đâu.

You won’t get far unless you really put your back into it.

Bạn sẽ không đi xa trừ khi thực sự **dồn hết sức** vào đó.