¡Escribe cualquier palabra!

"put up your dukes" en Vietnamese

giơ nắm đấm lên (chuẩn bị đánh nhau)

Definición

Một cách nói xưa và không trang trọng bảo ai đó giơ nắm đấm lên và chuẩn bị đánh nhau, thường dùng đùa hoặc thách thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật và lỗi thời, thường dùng khi đùa hoặc trong phim hoạt hình/chuyện vui. 'Dukes' là tiếng lóng cũ chỉ 'nắm đấm'.

Ejemplos

"Put up your dukes!" the boy shouted before the game started.

"**Giơ nắm đấm lên**!" cậu bé hét trước khi trò chơi bắt đầu.

He laughed and said, "Are you really going to put up your dukes?"

Anh ấy cười và nói: "Cậu thực sự sẽ **giơ nắm đấm lên** à?"

The cartoon characters started to put up their dukes before the silly fight.

Các nhân vật hoạt hình bắt đầu **giơ nắm đấm lên** trước trận đánh ngốc nghếch.

"C'mon, man, put up your dukes!" he joked, raising his fists playfully.

"Nào, bạn ơi, **giơ nắm đấm lên** đi!" anh ấy đùa, vừa giơ nắm đấm lên.

Whenever they disagreed, they'd pretend to put up their dukes like boxers.

Mỗi khi có bất đồng, họ lại giả vờ **giơ nắm đấm lên** như võ sĩ quyền Anh.

"No way I'm fighting you, even if you put up your dukes," she teased.

"Tớ chẳng đời nào đánh nhau với cậu đâu, kể cả khi cậu **giơ nắm đấm lên**," cô ấy chọc.