"put too fine a point on" en Vietnamese
Definición
Trình bày quá chi tiết hoặc quá kỹ lưỡng về một vấn đề, nhất là khi điều đó không cần thiết. Thường dùng để nói thẳng một cách lịch sự.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường đi kèm 'not to put too fine a point on it' trước khi nói thẳng điều gì. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Not to put too fine a point on it, your report is missing key information.
Không muốn **đi vào quá nhiều chi tiết**, nhưng báo cáo của bạn thiếu thông tin quan trọng.
I don't want to put too fine a point on it, but we need to do better next time.
Tôi không muốn **đi vào quá nhiều chi tiết**, nhưng lần sau chúng ta cần làm tốt hơn.
Let me put too fine a point on this: we are seriously over budget.
Để tôi **nói thật rõ** điều này: chúng ta đã vượt xa ngân sách.
She tends to put too fine a point on every detail in meetings, which can make things drag on.
Cô ấy thường **đi vào quá nhiều chi tiết** trong các cuộc họp, khiến mọi thứ kéo dài.
Not to put too fine a point on it, your idea just won't work as it is.
Không muốn **nói quá chi tiết**, nhưng ý tưởng của bạn sẽ không thể thực hiện như hiện tại.
No need to put too fine a point on the problem—let’s just talk honestly.
Không cần **đi vào quá nhiều chi tiết** về vấn đề—cứ trao đổi thẳng thắn với nhau.