¡Escribe cualquier palabra!

"push the envelope" en Vietnamese

vượt qua giới hạntiên phong

Definición

Làm điều vượt ngoài khuôn khổ thông thường, thử sức với những ý tưởng mới hoặc có tính sáng tạo, đột phá.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, công nghệ, nghệ thuật để khen ngợi sự sáng tạo, táo bạo; không dùng cho việc thường ngày.

Ejemplos

She always tries to push the envelope at work.

Cô ấy luôn cố gắng **vượt qua giới hạn** trong công việc.

This invention really pushes the envelope of technology.

Phát minh này thực sự **vượt qua giới hạn** của công nghệ.

Artists often push the envelope with their new ideas and styles.

Các nghệ sĩ thường **vượt qua giới hạn** với ý tưởng và phong cách mới của họ.

The company is known for pushing the envelope with every product they launch.

Công ty này nổi tiếng vì luôn **vượt qua giới hạn** trong từng sản phẩm ra mắt.

Let’s push the envelope and try a completely different approach this time.

Hãy **vượt qua giới hạn** và thử một cách hoàn toàn khác lần này nhé.

He likes to push the envelope when it comes to fashion, always wearing the latest trends.

Anh ấy thích **vượt qua giới hạn** về thời trang, luôn diện những xu hướng mới nhất.