¡Escribe cualquier palabra!

"prophet of doom" en Vietnamese

người gieo rắc điều xấungười dự báo tai họa

Definición

Cụm từ này chỉ người lúc nào cũng dự báo điều xấu hoặc bi quan về tương lai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường mang ý châm biếm hoặc hài hước, không nói về nhà tiên tri thực sự.

Ejemplos

Don't be such a prophet of doom; things will work out.

Đừng làm **người gieo rắc điều xấu** như vậy; mọi chuyện sẽ ổn thôi.

My uncle is always a prophet of doom at family parties.

Chú tôi lúc nào cũng là **người gieo rắc điều xấu** trong các buổi họp mặt gia đình.

The newspaper called him a prophet of doom for his gloomy predictions.

Báo gọi anh ấy là **người gieo rắc điều xấu** vì những dự báo ảm đạm.

Here comes Jane again, playing the prophet of doom as usual.

Jane lại đến rồi, lại đóng vai **người gieo rắc điều xấu** như thường lệ.

Whenever someone suggests a new idea, he turns into a prophet of doom.

Cứ ai đề xuất ý tưởng mới là anh ấy lại thành **người gieo rắc điều xấu**.

Nobody likes a prophet of doom when we’re trying to stay positive.

Khi mọi người cố giữ tinh thần lạc quan thì không ai thích **người gieo rắc điều xấu** cả.