¡Escribe cualquier palabra!

"price on your head" en Vietnamese

tiền thưởng cho việc bắt bạn

Definición

Nếu có tiền thưởng cho việc bắt bạn, nghĩa là ai đó đã treo thưởng để bắt hoặc giết bạn. Thường dùng cho tội phạm, kẻ chạy trốn hoặc kẻ thù.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, mang tính trang trọng thấp, thường dùng trong phim, truyện tội phạm hoặc hành động. Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc bóng. Không dùng trong trường hợp trang trọng hoặc tích cực.

Ejemplos

There is a price on your head because you escaped from prison.

Bạn bị treo **tiền thưởng cho việc bắt bạn** vì trốn khỏi tù.

The outlaw had a price on his head across three countries.

Kẻ ngoài vòng pháp luật bị treo **tiền thưởng cho việc bắt hắn** ở ba nước.

She knew there was a price on her head, so she hid in the mountains.

Cô ấy biết có **tiền thưởng cho việc bắt cô ấy**, nên cô ấy trốn lên núi.

Congratulations, you've got a price on your head now. Better watch your back!

Chúc mừng, giờ bạn có **tiền thưởng cho việc bắt bạn** rồi đấy. Cẩn thận nhé!

He can't show his face in public—there's a price on his head.

Anh ta không thể ra mặt nơi công cộng—có **tiền thưởng cho việc bắt anh ta**.

Rumor has it there’s a price on your head, so don’t trust anyone.

Nghe đồn có **tiền thưởng cho việc bắt bạn**, nên đừng tin ai.