¡Escribe cualquier palabra!

"press the flesh" en Vietnamese

bắt tay giao lưutiếp xúc với công chúng (chính trị gia, người nổi tiếng)

Definición

Chính trị gia hoặc người nổi tiếng ra ngoài gặp gỡ, bắt tay và giao lưu với công chúng để tạo sự gần gũi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Câu này dùng hơi đùa cợt, chủ yếu mô tả chính trị gia (hoặc người nổi tiếng) ra ngoài giao lưu công chúng. Không dùng cho bạn bè hay cuộc họp kinh doanh.

Ejemplos

The mayor loves to press the flesh at public events.

Thị trưởng rất thích **bắt tay giao lưu** tại các sự kiện công cộng.

During the campaign, she had to press the flesh with voters every day.

Trong chiến dịch, cô ấy phải **bắt tay giao lưu** với cử tri mỗi ngày.

Celebrities often press the flesh with fans after a show.

Người nổi tiếng thường **bắt tay giao lưu** với fan sau buổi diễn.

You know it's election season when politicians are out pressing the flesh everywhere.

Bạn biết là vào mùa bầu cử khi các chính trị gia đi đâu cũng **bắt tay giao lưu**.

He spent the evening pressing the flesh and making small talk at the party.

Anh ấy dành cả buổi tối để **bắt tay giao lưu** và trò chuyện xã giao ở bữa tiệc.

If you want to win people over, sometimes you have to go out and press the flesh.

Nếu bạn muốn được mọi người ủng hộ, đôi khi bạn phải ra ngoài và **bắt tay giao lưu**.