"postmarks" en Vietnamese
Definición
Dấu bưu điện là dấu hoặc mộc do bưu điện đóng lên thư hay bưu phẩm để ghi rõ ngày và nơi gửi. Thường được đóng lên trên tem.
Notas de Uso (Vietnamese)
'dấu bưu điện' thường dùng trong sưu tập tem hoặc thư từ chính thức. Không giống như 'tem' (trả phí) hay 'mã vạch theo dõi' hiện đại.
Ejemplos
The old letter has several postmarks on the envelope.
Lá thư cũ có nhiều **dấu bưu điện** trên phong bì.
Collectors look for rare postmarks from different countries.
Những người sưu tập tìm kiếm **dấu bưu điện** hiếm từ các quốc gia khác nhau.
The postmarks show the letter was sent last week.
**Dấu bưu điện** cho thấy lá thư đã được gửi từ tuần trước.
She collects old envelopes with unusual postmarks for her hobby.
Cô ấy sưu tầm phong bì cũ có **dấu bưu điện** lạ làm sở thích.
If the postmarks aren’t clear, it can be hard to track when a letter was sent.
Nếu **dấu bưu điện** không rõ, có thể rất khó xác định thư được gửi khi nào.
Some people collect postmarks instead of stamps, searching for unique dates and places.
Một số người sưu tầm **dấu bưu điện** thay vì tem, tìm kiếm những ngày tháng và địa điểm độc đáo.