"other fish in the sea" en Indonesian
Definición
Thành ngữ này mang ý nghĩa là khi mất đi một cơ hội hoặc một người nào đó, bạn vẫn còn nhiều lựa chọn khác trong tương lai. Đặc biệt thường dùng trong tình cảm.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng thân mật để an ủi ai đó sau khi bị chia tay hoặc từ chối. Có thể áp dụng cho các tình huống ngoài tình cảm. Đôi khi mang tính động viên nhưng cũng có thể bị hiểu là thiếu cảm thông.
Ejemplos
Don't worry, there are other fish in the sea.
Đừng lo, **vẫn còn nhiều cá ngoài kia**.
She broke up with you, but remember there are other fish in the sea.
Cô ấy chia tay với bạn rồi, nhưng nhớ nhé, **vẫn còn nhiều cá ngoài kia**.
If this job doesn't work out, there are other fish in the sea.
Nếu công việc này không ổn, **vẫn còn nhiều cơ hội khác**.
I know you're sad now, but trust me—there are other fish in the sea.
Tôi biết bạn buồn, nhưng tin mình đi—**vẫn còn nhiều cá ngoài kia**.
After my boyfriend left, my friends kept saying there were other fish in the sea.
Sau khi bạn trai tôi bỏ đi, bạn tôi cứ nói **vẫn còn nhiều cá ngoài kia**.
It's tough to lose out, but hey, there are always other fish in the sea.
Mất đi thật khó khăn, nhưng này, **vẫn còn nhiều cá ngoài kia**.