¡Escribe cualquier palabra!

"on the move" en Vietnamese

di chuyển liên tụcluôn bận rộn

Definición

Miêu tả người hoặc vật luôn di chuyển hoặc rất bận rộn, năng động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cả người bận rộn di chuyển lẫn doanh nghiệp phát triển. Thường ngụ ý sự năng động, không ngơi nghỉ.

Ejemplos

My family is always on the move because of my dad's job.

Gia đình tôi luôn **di chuyển liên tục** vì công việc của bố tôi.

The soldiers stayed on the move all night.

Những người lính đã **di chuyển liên tục** suốt cả đêm.

Sarah is always on the move; she's never at home.

Sarah luôn **di chuyển liên tục**; cô ấy không bao giờ ở nhà.

I've been on the move all day and I'm exhausted.

Tôi đã **di chuyển liên tục** cả ngày và giờ thì kiệt sức.

Their company is really on the move these days—expanding fast!

Công ty họ dạo này thực sự **đang trên đà phát triển mạnh**!

If you want to catch her, you'll have to be on the move.

Muốn bắt kịp cô ấy, bạn cũng phải **di chuyển liên tục**.