¡Escribe cualquier palabra!

"on order" en Vietnamese

đang đặt hàng

Definición

Chỉ món hàng đã được đặt mua nhưng chưa giao đến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi mô tả hàng tạm thời hết nhưng sẽ sớm có. Dùng trong kinh doanh, bán lẻ, và giao nhận.

Ejemplos

The new book is on order and will arrive next week.

Quyển sách mới đang **đặt hàng** và sẽ về vào tuần tới.

These shoes are currently on order.

Đôi giày này hiện đang **đặt hàng**.

We have more chairs on order for the event.

Chúng tôi đã **đặt hàng** thêm ghế cho sự kiện.

Sorry, that phone is out of stock but we have several on order.

Xin lỗi, điện thoại đó đã hết hàng nhưng chúng tôi đã **đặt hàng** một số cái rồi.

The replacement parts you need are already on order.

Các bộ phận thay thế bạn cần đã được **đặt hàng** rồi.

Our new uniforms are still on order, so we have to wait a little longer.

Đồng phục mới của chúng tôi vẫn đang **đặt hàng**, nên chúng tôi phải đợi thêm.