¡Escribe cualquier palabra!

"old habits die hard" en Vietnamese

thói quen cũ khó bỏthói quen xấu khó thay đổi

Definición

Một khi bạn đã làm gì đó từ lâu, đặc biệt là thói quen xấu, thì rất khó bỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, hay dùng khi nói về thói quen khó bỏ của bản thân hoặc người thân, thường kèm cảm giác buông xuôi hay thông cảm. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Ejemplos

Old habits die hard, so he still forgets to turn off the lights.

**Thói quen cũ khó bỏ**, nên anh ấy vẫn quên tắt đèn.

She bites her nails—old habits die hard.

Cô ấy cắn móng tay—**thói quen cũ khó bỏ**.

Even after moving, he wakes up early—old habits die hard.

Ngay cả sau khi chuyển nhà, anh ấy vẫn dậy sớm—**thói quen cũ khó bỏ**.

He tried to quit smoking, but you know, old habits die hard.

Anh ấy cố bỏ thuốc, nhưng bạn biết mà, **thói quen cũ khó bỏ**.

No matter how much I remind her, old habits die hard.

Dù tôi nhắc nhở cô ấy bao nhiêu lần, **thói quen cũ khó bỏ**.

You can change jobs, but sometimes old habits die hard.

Bạn có thể thay đổi công việc, nhưng đôi khi **thói quen cũ khó bỏ**.