¡Escribe cualquier palabra!

"of two minds" en Vietnamese

phân vândo dự

Definición

Khi bạn không chắc chắn hoặc khó quyết định giữa hai lựa chọn, bạn được gọi là phân vân hay do dự.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc phát biểu. Trong hội thoại thường ngày, mọi người thích nói 'không biết nên...' hoặc 'phân vân'.

Ejemplos

I'm of two minds about moving to a new city.

Tôi đang **phân vân** về việc chuyển đến thành phố mới.

She was of two minds about accepting the job offer.

Cô ấy **phân vân** về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không.

They are of two minds about buying a new car.

Họ đang **phân vân** có nên mua xe hơi mới hay không.

To be honest, I'm of two minds about going to the party tonight.

Thật ra, tôi **phân vân** có nên đi dự tiệc tối nay không.

He's of two minds when it comes to quitting his job—part of him wants to, but part of him is scared.

Anh ấy **phân vân** về việc nghỉ việc—một phần anh ấy muốn nghỉ, một phần thì sợ hãi.

We're of two minds about whether to renovate our kitchen this year or wait until next year.

Chúng tôi **phân vân** không biết nên sửa bếp năm nay hay đợi đến năm sau.