¡Escribe cualquier palabra!

"nugget of truth" en Vietnamese

một chút sự thậthạt nhân của sự thật

Definición

Trong một câu chuyện hoặc lời nói không hoàn toàn đúng, 'nugget of truth' là một phần nhỏ sự thật chứa bên trong.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn nói khi nói về tin đồn, chuyện cười hoặc câu chuyện phóng đại; không dùng với sự thật hoàn chỉnh hoặc quan trọng.

Ejemplos

There's often a nugget of truth in every rumor.

Trong mỗi tin đồn, thường có **một chút sự thật**.

His story contained a nugget of truth.

Câu chuyện của anh ấy chứa **một chút sự thật**.

Every joke has a nugget of truth.

Mỗi trò đùa đều có **một chút sự thật**.

If you look closely, you can always find a nugget of truth hidden in gossip.

Nếu quan sát kỹ, bạn luôn có thể tìm thấy **một chút sự thật** ẩn trong tin đồn.

She laughed off the comment, but admitted there was a nugget of truth in it.

Cô ấy cười xòa, nhưng thừa nhận có **một chút sự thật** trong đó.

Even though his theory sounded wild, there was a nugget of truth that made us think.

Dù lý thuyết của anh ấy nghe có vẻ hoang đường, nhưng vẫn có **một chút sự thật** khiến chúng tôi phải suy nghĩ.