¡Escribe cualquier palabra!

"not in a million" en Vietnamese

không đời nàomãi mãi không

Definición

Cụm từ này nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra dù có bao nhiêu thời gian đi nữa, thể hiện mức độ gần như không thể xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật; hay dùng để từ chối mạnh mẽ hoặc bày tỏ không tin. Không sử dụng trong văn bản chính thức.

Ejemplos

I would not in a million eat that insect.

Tôi **không đời nào** ăn con côn trùng đó.

He will not in a million win that race.

Anh ấy **không đời nào** thắng cuộc đua đó.

You will not in a million guess my secret.

Bạn **không đời nào** đoán được bí mật của tôi đâu.

Would I date him? Not in a million!

Tôi hẹn hò với anh ta á? **Không đời nào**!

She asked if I'd ever try skydiving. Not in a million—I'm afraid of heights!

Cô ấy hỏi tôi có dám thử nhảy dù không. **Không đời nào**—tôi sợ độ cao!

Trust him with my wallet? Not in a million!

Giao ví cho anh ta giữ á? **Không đời nào**!