"nose out of" en Vietnamese
Definición
Không dính líu hay can thiệp vào chuyện của người khác, nhất là khi người ta không cần bạn tham gia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thân mật, thường dùng để nhắc ai đừng can thiệp vào việc riêng của người khác như 'keep your nose out of my business'.
Ejemplos
Please nose out of my personal life.
Làm ơn **đừng xen vào** cuộc sống cá nhân của tôi.
I wish you would nose out of our conversation.
Tôi ước bạn **đừng xen vào** cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Can you nose out of things that don't concern you?
Bạn có thể **ngừng xen vào** những chuyện không liên quan đến bạn không?
You really need to nose out of my business for once.
Bạn thực sự cần **không xen vào** chuyện của tôi một lần đi.
Hey, why don't you nose out of their argument?
Này, tại sao bạn không **đừng xen vào** cuộc tranh cãi của họ?
Maybe it's time you nosed out of how I raise my kids.
Có lẽ đã đến lúc bạn **ngừng can thiệp** vào cách tôi nuôi dạy con cái.