¡Escribe cualquier palabra!

"molehill" en Vietnamese

gò đất chuột chũi

Definición

Chuột chũi đùn đất lên mặt đất tạo thành một ụ đất nhỏ khi đào hang. Từ này cũng dùng để chỉ vấn đề nhỏ nhặt.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Gò đất chuột chũi’ thường chỉ dùng cho bối cảnh thiên nhiên hoặc trong thành ngữ ‘make a mountain out of a molehill’ (làm lớn chuyện nhỏ). Đừng nhầm với ‘tổ kiến’.

Ejemplos

A molehill appeared in our backyard overnight.

Đêm qua, trong sân sau nhà tôi bỗng xuất hiện một **gò đất chuột chũi**.

The dog sniffed around the molehill curiously.

Con chó tò mò đánh hơi quanh **gò đất chuột chũi**.

A molehill is much smaller than a mountain.

**Gò đất chuột chũi** nhỏ hơn ngọn núi rất nhiều.

Stop worrying—you're making a mountain out of a molehill.

Đừng lo lắng nữa—bạn đang làm to chuyện từ một **gò đất chuột chũi** đấy.

There were several molehills scattered across the field after last night's rain.

Sau trận mưa đêm qua, có nhiều **gò đất chuột chũi** rải rác khắp cánh đồng.

"Honestly, it's just a tiny molehill, not a big deal," she said, rolling her eyes.

"Thật ra, chỉ là một **gò đất chuột chũi** nhỏ thôi, chẳng có gì to tát," cô ấy vừa nói vừa đảo mắt.