"meatheads" en Vietnamese
Definición
Từ lóng để chỉ người (thường là đàn ông) có cơ bắp to nhưng đầu óc kém thông minh. Cũng chỉ những ai chỉ quan tâm thể lực mà bỏ qua các phẩm chất khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, thường mang tính chế giễu hoặc xúc phạm. Nên dùng với bạn thân hoặc nói đùa, tránh dùng ở nơi trang trọng.
Ejemplos
Those guys at the gym are always called meatheads.
Mấy anh ở phòng gym luôn bị gọi là **đầu gỗ**.
Some people think all football players are meatheads.
Một số người nghĩ tất cả cầu thủ bóng đá đều là **đầu gỗ**.
The coach warned the team not to act like meatheads on the field.
Huấn luyện viên dặn đội không được cư xử như **đầu gỗ** trên sân.
Don’t be such meatheads, just help us move these boxes.
Đừng làm **đầu gỗ** nữa, giúp tụi này khiêng mấy hộp này đi nào.
You can’t just lift weights all day—don’t turn into those meatheads!
Cậu không thể chỉ tập tạ cả ngày—đừng biến thành **đầu gỗ** như vậy!
The party was fun until a group of loud meatheads showed up.
Bữa tiệc rất vui cho đến khi một nhóm **đầu gỗ** ồn ào xuất hiện.