"make nonsense of" en Indonesian
Definición
Chứng minh rằng điều gì đó ngớ ngẩn, không hợp lý hoặc không có giá trị; cho thấy điều gì đó vô nghĩa.
Notas de Uso (Indonesian)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường gặp trong tranh luận hay viết luận. Khi có điều gì đó hoàn toàn làm cho ý trước trở nên vô nghĩa. Hiếm dùng trong lời nói hằng ngày.
Ejemplos
The new evidence makes nonsense of the old theory.
Bằng chứng mới **làm cho** lý thuyết cũ **trở nên vô nghĩa**.
His actions make nonsense of his promises.
Hành động của anh ấy **làm cho** lời hứa **trở nên vô nghĩa**.
One mistake can make nonsense of your whole plan.
Chỉ một sai lầm có thể **làm cho** cả kế hoạch **trở nên vô nghĩa**.
If prices keep rising, it will make nonsense of our budget.
Nếu giá cả cứ tăng, ngân sách của chúng ta sẽ **trở nên vô nghĩa**.
The discovery makes nonsense of everything we believed before.
Phát hiện này **làm cho** mọi niềm tin trước đây của chúng ta **trở nên vô nghĩa**.
All these rules just make nonsense of common sense.
Tất cả các quy tắc này chỉ **làm cho** sự thông thường **vô nghĩa**.