"make every effort to do" en Vietnamese
Definición
Cố gắng hết sức mình để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống nghiêm túc như công việc, học tập, hoặc văn bản trang trọng. Sau cụm này thường là động từ thể hiện hành động cần nỗ lực. Ít khi dùng trong giao tiếp đời thường thay cho 'cố gắng'.
Ejemplos
She will make every effort to do her homework on time.
Cô ấy sẽ **nỗ lực hết mình** để làm bài tập về nhà đúng hạn.
We must make every effort to do our best in the competition.
Chúng ta phải **nỗ lực hết mình** để giành được thành tích tốt nhất trong cuộc thi.
They make every effort to do what is right.
Họ **nỗ lực hết mình** để làm điều đúng đắn.
We're going to make every effort to do this before the deadline.
Chúng tôi sẽ **nỗ lực hết mình** để hoàn thành việc này trước thời hạn.
I promise to make every effort to do better next time.
Tôi hứa sẽ **nỗ lực hết mình** để làm tốt hơn vào lần sau.
The company will make every effort to do what’s needed for its customers.
Công ty sẽ **nỗ lực hết mình** để làm những gì cần thiết cho khách hàng.