¡Escribe cualquier palabra!

"make a difference in" en Vietnamese

tạo sự khác biệttạo ảnh hưởng

Definición

Gây ra sự thay đổi quan trọng hoặc tích cực cho một tình huống, người hoặc sự việc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, động viên hoặc từ thiện như 'tạo sự khác biệt trong cộng đồng'. Không dùng cho thay đổi nhỏ nhặt, thường mang ý nghĩa cải thiện.

Ejemplos

She wants to make a difference in her community.

Cô ấy muốn **tạo sự khác biệt** trong cộng đồng của mình.

Doctors can make a difference in people's lives.

Bác sĩ có thể **tạo sự khác biệt** trong cuộc sống của mọi người.

Even a small act can make a difference in the world.

Ngay cả hành động nhỏ cũng có thể **tạo sự khác biệt** trên thế giới.

You really made a difference in that kid's life by tutoring him.

Bạn thực sự đã **tạo sự khác biệt** trong cuộc sống của đứa trẻ đó nhờ việc dạy kèm.

Our donation will make a difference in how many people get clean water.

Khoản quyên góp của chúng ta sẽ **tạo sự khác biệt** về số người được nước sạch.

If you want to make a difference in this company, share your ideas.

Nếu bạn muốn **tạo sự khác biệt** ở công ty này, hãy chia sẻ ý tưởng của bạn.