¡Escribe cualquier palabra!

"loss of face" en Vietnamese

mất thể diện

Definición

Khi một người bị mất đi sự tôn trọng, danh dự hoặc uy tín trước mặt người khác, thường do xấu hổ, thất bại hoặc không đáp ứng được kỳ vọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Mất thể diện' thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc giao tiếp xã hội. Không chỉ là cảm giác xấu hổ mà còn liên quan đến vị trí, danh dự trước mọi người.

Ejemplos

He apologized to avoid loss of face in front of his team.

Anh ấy đã xin lỗi để tránh **mất thể diện** trước đội của mình.

Making a mistake in public can cause loss of face.

Phạm sai lầm trước công chúng có thể gây **mất thể diện**.

The company suffered loss of face after the scandal.

Công ty đã bị **mất thể diện** sau vụ bê bối.

He felt that admitting the mistake would be a loss of face, so he kept quiet.

Anh ấy cảm thấy thừa nhận sai lầm sẽ là **mất thể diện**, nên đã im lặng.

In some cultures, direct criticism can lead to loss of face for both parties.

Ở một số nền văn hóa, chỉ trích trực tiếp có thể dẫn đến **mất thể diện** cho cả hai bên.

To avoid loss of face, she handled the problem privately.

Để tránh **mất thể diện**, cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách riêng tư.