"litany" en Vietnamese
Definición
'Litany' là một danh sách dài, lặp đi lặp lại các điều gì đó, thường là phàn nàn hay vấn đề. Ban đầu từ này chỉ hình thức cầu nguyện lặp lại trong nghi lễ tôn giáo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường mang sắc thái tiêu cực, theo kiểu lặp đi lặp lại và dài dòng: 'a litany of excuses' là 'cả một thôi dài các lý do viện cớ'.
Ejemplos
He gave me a litany of reasons why he was late.
Anh ấy đưa ra cho tôi một **danh sách dài dằng dặc** lý do tại sao mình đến muộn.
The teacher listened to a litany of complaints from the class.
Cô giáo lắng nghe một **danh sách dài dằng dặc** những lời phàn nàn từ lớp học.
She recited a litany of her daily tasks.
Cô ấy kể ra một **danh sách dài dằng dặc** các việc làm hàng ngày của mình.
The meeting turned into a litany of complaints about the new policy.
Cuộc họp đã biến thành một **danh sách dài dằng dặc** các phàn nàn về chính sách mới.
She launched into a litany of everything that went wrong last week.
Cô ấy bắt đầu kể một **danh sách dài dằng dặc** những chuyện không suôn sẻ tuần trước.
I’m tired of hearing his endless litany of excuses every time.
Tôi mệt mỏi khi nghe anh ấy đưa ra **danh sách dài dằng dặc** lý do mỗi lần.