¡Escribe cualquier palabra!

"like a kid with a new toy" en Vietnamese

như một đứa trẻ có đồ chơi mới

Definición

Diễn tả người cảm thấy vô cùng hào hứng và vui vẻ khi có được điều gì mới, thường hành động tò mò và đầy nhiệt tình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự phấn khích khi có cái mới ('cư xử như trẻ con'). Chủ yếu tích cực, đôi khi ngụ ý quá hưng phấn.

Ejemplos

He was like a kid with a new toy when he got his first smartphone.

Anh ấy **như một đứa trẻ có đồ chơi mới** khi có chiếc điện thoại thông minh đầu tiên.

Whenever she gets a new book, she acts like a kid with a new toy.

Mỗi khi cô ấy có sách mới, cô ấy hành động **như một đứa trẻ có đồ chơi mới**.

Tom looked like a kid with a new toy on his first day at work.

Tom trông **như một đứa trẻ có đồ chơi mới** vào ngày đầu đi làm.

She just got a new camera and she's like a kid with a new toy, taking pictures of everything.

Cô ấy vừa mua máy ảnh mới và **như một đứa trẻ có đồ chơi mới**, chụp ảnh mọi thứ.

After he bought the car, he was like a kid with a new toy, driving everywhere for no reason.

Sau khi mua xe, anh ấy **như một đứa trẻ có đồ chơi mới**, lái xe khắp nơi không cần lý do.

When Jane discovered the new app, she was like a kid with a new toy—couldn’t stop talking about it.

Khi Jane phát hiện ra ứng dụng mới, cô ấy **như một đứa trẻ có đồ chơi mới**—không ngừng nói về nó.