"like a bat out of hell" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt hành động làm gì đó cực kỳ nhanh, thường với cảm giác vội vã hoặc hoảng loạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng rất thân mật, tạo hình tượng mạnh, thường kết hợp với các động từ như 'chạy', 'rời đi', 'lái xe'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Ejemplos
He ran like a bat out of hell to catch the bus.
Anh ấy chạy **nhanh như tên bắn** để bắt kịp xe buýt.
The car sped off like a bat out of hell.
Chiếc xe phóng đi **nhanh như chớp**.
She left the house like a bat out of hell when she heard the news.
Cô ấy rời khỏi nhà **nhanh như tên bắn** khi nghe tin.
When the alarm went off, everyone bolted like a bat out of hell.
Khi chuông báo vang lên, mọi người đều lao ra ngoài **nhanh như chớp**.
He drove away from the party like a bat out of hell when it started raining.
Khi trời bắt đầu mưa, anh ấy lái xe rời khỏi bữa tiệc **nhanh như tên bắn**.
The cat dashed under the couch like a bat out of hell after seeing the dog.
Con mèo lao xuống gầm ghế **nhanh như chớp** khi thấy con chó.