"let it go" en Vietnamese
Definición
Dừng ôm giữ cảm xúc tiêu cực như giận dữ hoặc thất vọng và tiếp tục tiến lên. Cũng có thể dùng khi khuyên người khác đừng lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không trang trọng; thường dùng khi khuyên ai đó nên quên đi hoặc bỏ qua chuyện buồn phiền. Liên quan nhiều đến cảm xúc và sự tha thứ.
Ejemplos
It's time to let it go and move forward.
Đã đến lúc **buông bỏ** và tiến về phía trước.
She couldn't let it go after the argument.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy không thể **bỏ qua** được.
If you make a mistake, just let it go.
Nếu mắc lỗi thì chỉ cần **bỏ qua** thôi.
Honestly, you just have to let it go or it'll eat you up inside.
Thật lòng, bạn chỉ cần **bỏ qua**, nếu không nó sẽ dằn vặt bạn mãi.
He finally decided to let it go and stop holding grudges.
Cuối cùng, anh ấy đã quyết định **buông bỏ** và không oán giận nữa.
Whenever things get tough, I remind myself to let it go.
Mỗi khi mọi chuyện trở nên khó khăn, tôi lại tự nhắc mình phải **buông bỏ**.