"leave me alone" en Vietnamese
Definición
Câu này dùng khi bạn muốn ở một mình, không muốn ai làm phiền hay nói chuyện với mình. Tuỳ vào cách nói có thể nghe cảm xúc mạnh mẽ hoặc chỉ là đề nghị thẳng thắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu này có thể khiến người nghe cảm thấy bị gạt ra nếu dùng mạnh. Có thể thay bằng 'cho tôi xin không gian riêng', bớt gay gắt hơn.
Ejemplos
Please leave me alone, I want to read.
Làm ơn **để tôi yên**, tôi muốn đọc sách.
She told her little brother to leave her alone in her room.
Cô ấy bảo em trai **để cô ấy một mình** trong phòng.
Sometimes I just want everyone to leave me alone.
Đôi lúc tôi chỉ muốn mọi người **để tôi một mình** thôi.
If you keep bothering me, I'll ask you to leave me alone.
Nếu bạn cứ làm phiền, tôi sẽ bảo bạn **để tôi yên**.
He slammed the door and yelled, 'Leave me alone!'
Anh ấy đóng sầm cửa lại và hét lên: '**Để tôi yên!**'
Honestly, I just need some time to myself, so could you leave me alone for a bit?
Thật ra, tôi chỉ cần chút thời gian cho riêng mình, bạn có thể **để tôi một mình** một lát không?