¡Escribe cualquier palabra!

"lean in" en Indonesian

nghiêng người tới trướcchủ động tham gia

Definición

Nghĩa đen là nghiêng phần thân trên về phía trước. Nghĩa bóng là tham gia tích cực hoặc đón nhận thử thách, nhất là trong công việc hay lãnh đạo.

Notas de Uso (Indonesian)

Dùng nghĩa đen chỉ cho hành động vật lý. Nghĩa bóng thường được khuyên dùng trong lời khuyên nghề nghiệp, ví dụ 'lean in to new opportunities' là hãy mạnh dạn tham gia.

Ejemplos

Please lean in so you can hear better.

Bạn hãy **nghiêng người tới trước** để nghe rõ hơn.

She leaned in to look at the picture.

Cô ấy đã **nghiêng người tới trước** để nhìn bức hình.

If you lean in a little, you can see the screen.

Nếu bạn **nghiêng người tới trước** một chút, bạn sẽ thấy màn hình.

In meetings, it's important to lean in and share your ideas.

Trong các cuộc họp, việc **chủ động tham gia** và chia sẻ ý tưởng rất quan trọng.

She decided to lean in to her new role instead of holding back.

Cô ấy quyết định **chủ động tham gia** vai trò mới thay vì chùn bước.

Sometimes you just have to lean in and face the challenge head-on.

Đôi khi bạn chỉ cần **chủ động tham gia** và đối mặt trực tiếp với thử thách.